TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emphasis

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛmfəsɪs/ US/ˈɛmfəsɪs/ giọng máy của trình duyệt

emphasis nghĩa là sự nhấn mạnh, sự nhấn giọng, tầm quan trọng.

Nghĩa của emphasis

Danh từ

  1. Sự nhấn mạnh; (ngôn ngữ học) sự nhấn giọng.
  2. Tầm quan trọng.
  3. Sự bối rối, sự rõ nét.

Dạng từ của emphasis

Số nhiềuemphases

Họ từ của emphasis

Câu ví dụ với emphasis

  • We place an emphasis on verbal practice from the very first classes. Chúng tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành nói từ những khối học đầu tiên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

emphasis nghĩa là gì?

emphasis (danh từ) nghĩa là sự nhấn mạnh, sự nhấn giọng, tầm quan trọng.

emphasis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emphasis: giọng Anh (UK) /ˈɛmfəsɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈɛmfəsɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.