emphatic
UK/ɛmˈfætɪk/
US/ɛmˈfætɪk/
giọng máy của trình duyệt
emphatic nghĩa là nhấn mạnh, nhấn giọng, mang trọng âm.
Nghĩa của emphatic
Tính từ
- Nhấn mạnh, nhấn giọng.
- Ngôn ngữ học Mang trọng âm (âm tiết).
- Mạnh mẽ, dứt khoát (hành động).
- an emphatic refusalsự từ chối dứt khoát
- Rõ ràng, rành rành.
- an emphatic defeatsự thất bại rõ ràng
Dạng từ của emphatic
| So sánh hơn | more emphatic |
| So sánh nhất | most emphatic |
| Số nhiều | emphatics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emphatic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của emphatic
Câu hỏi thường gặp
emphatic nghĩa là gì?
emphatic (tính từ) nghĩa là nhấn mạnh, nhấn giọng, mang trọng âm.
emphatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emphatic: giọng Anh (UK) /ɛmˈfætɪk/, giọng Mỹ (US) /ɛmˈfætɪk/.