TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emphatic

UK/ɛmˈfætɪk/ US/ɛmˈfætɪk/ giọng máy của trình duyệt

emphatic nghĩa là nhấn mạnh, nhấn giọng, mang trọng âm.

Nghĩa của emphatic

Tính từ

  1. Nhấn mạnh, nhấn giọng.
  2. Ngôn ngữ học Mang trọng âm (âm tiết).
  3. Mạnh mẽ, dứt khoát (hành động).
    • an emphatic refusalsự từ chối dứt khoát
  4. Rõ ràng, rành rành.
    • an emphatic defeatsự thất bại rõ ràng

Dạng từ của emphatic

So sánh hơnmore emphatic
So sánh nhấtmost emphatic
Số nhiềuemphatics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emphatic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của emphatic

Câu hỏi thường gặp

emphatic nghĩa là gì?

emphatic (tính từ) nghĩa là nhấn mạnh, nhấn giọng, mang trọng âm.

emphatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emphatic: giọng Anh (UK) /ɛmˈfætɪk/, giọng Mỹ (US) /ɛmˈfætɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.