enabler
US/ɪ.ˈneɪ.blɜː/
giọng máy của trình duyệt
enabler nghĩa là Xem enable.
Nghĩa của enabler
Danh từ
- Xem enable
Dạng từ của enabler
| Số nhiều | enablers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enabler
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
enabler nghĩa là gì?
enabler (danh từ) nghĩa là Xem enable.
enabler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enabler: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈneɪ.blɜː/.