TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endogenous

UK/ɛnˈdɒd͡ʒ.ɪ.nəs/ US/ɛnˈdɑ.d͡ʒə.nəs/ giọng máy của trình duyệt

endogenous nghĩa là sinh trong, nội sinh.

Nghĩa của endogenous

Tính từ

  1. Sinh vật học (địa lý, địa chất) sinh trong, nội sinh.

Dạng từ của endogenous

So sánh hơnmore endogenous
So sánh nhấtmost endogenous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endogenous

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của endogenous

Cụm từ, thành ngữ với endogenous

  • endogenous income hypothesis — Giả thiết thu nhập nội sinh.
  • endogenous money supply — Cung tiền tệ nội sinh.
  • endogenous variable — Biến nội sinh.

Câu hỏi thường gặp

endogenous nghĩa là gì?

endogenous (tính từ) nghĩa là sinh trong, nội sinh.

endogenous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endogenous: giọng Anh (UK) /ɛnˈdɒd͡ʒ.ɪ.nəs/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈdɑ.d͡ʒə.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.