engaged
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈɡeɪd͡ʒd/
US/ɪnˈɡeɪd͡ʒd/
giọng máy của trình duyệt
engaged nghĩa là đã đính ước, đã hứa hôn, được giữ trước, có người rồi.
Nghĩa của engaged
Tính từ
- Đã đính ước, đã hứa hôn.
- Được giữ trước, có người rồi (xe, chỗ ngồi...).
- Mắc bận, bận rộn.
- Đang giao chiến, đang đánh nhau (quân lính).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với engaged
Đồng nghĩa
Họ từ của engaged
Câu ví dụ với engaged
- The doctors are engaged in cancer research. Những vị bác sĩ được tuyển vào trương trình nghiên cứu bệnh ung thư.
- Tom is engaged. Tom đã đính hôn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
engaged nghĩa là gì?
engaged (tính từ) nghĩa là đã đính ước, đã hứa hôn, được giữ trước, có người rồi.
engaged phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engaged: giọng Anh (UK) /ɪnˈɡeɪd͡ʒd/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈɡeɪd͡ʒd/.