TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

engraftment

US/ɪn.ˈɡræft.mənt/ giọng máy của trình duyệt

engraftment nghĩa là Xem engraft.

Nghĩa của engraftment

Danh từ

  1. Xem engraft

Dạng từ của engraftment

Số nhiềuengraftments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với engraftment

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

engraftment nghĩa là gì?

engraftment (danh từ) nghĩa là Xem engraft.

engraftment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engraftment: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈɡræft.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.