TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entireness

US/ɪn.ˈtɑɪ.ər.nəs/ giọng máy của trình duyệt

entireness nghĩa là tính toàn vẹn, tính trọn vẹn.

Nghĩa của entireness

Danh từ

  1. Tính toàn vẹn, tính trọn vẹn; tính nguyên vẹn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entireness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

entireness nghĩa là gì?

entireness (danh từ) nghĩa là tính toàn vẹn, tính trọn vẹn.

entireness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entireness: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈtɑɪ.ər.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.