TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

domain

UK/ˌdəʊˈmeɪ̯n/ US/ˌdoʊ̯ˈmeɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

domain nghĩa là đất đai, tài sản, lãnh địa, lãnh thổ.

Nghĩa của domain

Danh từ

  1. Đất đai, tài sản, dinh cơ, ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...).
  2. Lãnh địa; lãnh thổ.
  3. Phạm vi (ảnh hưởng...), lĩnh vực (khoa học hoạt động...).
  4. Máy tính Miền, tên miền (mạng máy tính).
  5. Máy tính Phạm vi.

Dạng từ của domain

Số nhiềudomains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với domain

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của domain

Cụm từ, thành ngữ với domain

  • domain name — Tên miền.

Câu hỏi thường gặp

domain nghĩa là gì?

domain (danh từ) nghĩa là đất đai, tài sản, lãnh địa, lãnh thổ.

domain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của domain: giọng Anh (UK) /ˌdəʊˈmeɪ̯n/, giọng Mỹ (US) /ˌdoʊ̯ˈmeɪ̯n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.