TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epistrophe

UK/ɪˈpɪstrəfi/ US/ɪˈpɪstrəfi/ giọng máy của trình duyệt

epistrophe nghĩa là Hiện tượng lập từ cuối (cuối câu, cuối mệnh đề).

Nghĩa của epistrophe

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Hiện tượng lập từ cuối (cuối câu, cuối mệnh đề).

Dạng từ của epistrophe

Số nhiềuepistrophes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với epistrophe

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của epistrophe

Câu hỏi thường gặp

epistrophe nghĩa là gì?

epistrophe (danh từ) nghĩa là Hiện tượng lập từ cuối (cuối câu, cuối mệnh đề).

epistrophe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epistrophe: giọng Anh (UK) /ɪˈpɪstrəfi/, giọng Mỹ (US) /ɪˈpɪstrəfi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.