ethyl
UK/ˈɛθaɪl/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈɛθəl/ giọng người thật
ethyl nghĩa là Etyla.
Nghĩa của ethyl
Danh từ
- Hoá học Etyla.
Dạng từ của ethyl
| Số nhiều | ethyls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ethyl
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ethyl nghĩa là gì?
ethyl (danh từ) nghĩa là Etyla.
ethyl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ethyl: giọng Anh (UK) /ˈɛθaɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈɛθəl/.