TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evaginate

giọng máy của trình duyệt

evaginate nghĩa là lộn trong ra ngoài.

Nghĩa của evaginate

Ngoại động từ

  1. Sinh vật học Lộn trong ra ngoài.

Dạng từ của evaginate

Ngôi thứ ba số ítevaginates
Hiện tại phân từ (-ing)evaginating
Quá khứ phân từevaginated
Quá khứevaginated

Họ từ của evaginate

Câu hỏi thường gặp

evaginate nghĩa là gì?

evaginate (ngoại động từ) nghĩa là lộn trong ra ngoài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.