TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exemption

UK/ɪɡˈzɛm(p).ʃən/ US/ɪɡˈzɛm(p).ʃən/ giọng máy của trình duyệt

exemption nghĩa là sự miễn, sự miễn trừ.

Nghĩa của exemption

Danh từ

  1. Sự miễn (thuế...).

Dạng từ của exemption

Số nhiềuexemptions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exemption

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

exemption nghĩa là gì?

exemption (danh từ) nghĩa là sự miễn, sự miễn trừ.

exemption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exemption: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɛm(p).ʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzɛm(p).ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.