exemption
UK/ɪɡˈzɛm(p).ʃən/
US/ɪɡˈzɛm(p).ʃən/
giọng máy của trình duyệt
exemption nghĩa là sự miễn, sự miễn trừ.
Nghĩa của exemption
Danh từ
- Sự miễn (thuế...).
Dạng từ của exemption
| Số nhiều | exemptions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exemption
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
exemption nghĩa là gì?
exemption (danh từ) nghĩa là sự miễn, sự miễn trừ.
exemption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exemption: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɛm(p).ʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzɛm(p).ʃən/.