TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

explore

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈsplɔː/ US/ɪkˈsploɹ/ giọng máy của trình duyệt

explore nghĩa là thăm dò, thám hiểm, thông dò.

Nghĩa của explore

Ngoại động từ

  1. Thăm dò, thám hiểm.
  2. Y học Thông dò.
  3. Khảo sát tỉ mỉ.

Dạng từ của explore

Ngôi thứ ba số ítexplores
Hiện tại phân từ (-ing)exploring
Quá khứ phân từexplored
Quá khứexplored
Số nhiềuexplores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với explore

Đồng nghĩa

Họ từ của explore

Câu ví dụ với explore

  • Exploring space requires precision. Khám phá không gian cần sự chính xác.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

explore nghĩa là gì?

explore (ngoại động từ) nghĩa là thăm dò, thám hiểm, thông dò.

explore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của explore: giọng Anh (UK) /ɪkˈsplɔː/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈsploɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.