TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

face-card

US/ˈfeɪs.ˈkɑːrd/ giọng máy của trình duyệt

face-card nghĩa là lá bài hình.

Nghĩa của face-card

Danh từ

  1. Lá bài hình (quân K; quân Q; quân J).

Dạng từ của face-card

Số nhiềuface cards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với face-card

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

face-card nghĩa là gì?

face-card (danh từ) nghĩa là lá bài hình.

face-card phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của face-card: giọng Mỹ (US) /ˈfeɪs.ˈkɑːrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.