face-card
US/ˈfeɪs.ˈkɑːrd/
giọng máy của trình duyệt
face-card nghĩa là lá bài hình.
Nghĩa của face-card
Danh từ
- Lá bài hình (quân K; quân Q; quân J).
Dạng từ của face-card
| Số nhiều | face cards |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với face-card
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
face-card nghĩa là gì?
face-card (danh từ) nghĩa là lá bài hình.
face-card phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của face-card: giọng Mỹ (US) /ˈfeɪs.ˈkɑːrd/.