faithfully
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfeɪθfəli/
US/ˈfeɪθfəli/
giọng máy của trình duyệt
faithfully nghĩa là trung thành, chung thuỷ, trung thực, chính xác.
Nghĩa của faithfully
Phó từ
- Trung thành, chung thuỷ.
- Trung thực, chính xác.
Dạng từ của faithfully
| So sánh hơn | more faithfully |
| So sánh nhất | most faithfully |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faithfully
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của faithfully
Cụm từ, thành ngữ với faithfully
- to deal faithfully with — Nói thật với (ai), nói thật về (một vấn đề).
- to promise faithfully — (Thông tục) Hứa một cách chắc chắn.
- yours faithfully — Yours.
Câu hỏi thường gặp
faithfully nghĩa là gì?
faithfully (phó từ) nghĩa là trung thành, chung thuỷ, trung thực, chính xác.
faithfully phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faithfully: giọng Anh (UK) /ˈfeɪθfəli/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪθfəli/.