TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faithfully

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfeɪθfəli/ US/ˈfeɪθfəli/ giọng máy của trình duyệt

faithfully nghĩa là trung thành, chung thuỷ, trung thực, chính xác.

Nghĩa của faithfully

Phó từ

  1. Trung thành, chung thuỷ.
  2. Trung thực, chính xác.

Dạng từ của faithfully

So sánh hơnmore faithfully
So sánh nhấtmost faithfully

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faithfully

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của faithfully

Cụm từ, thành ngữ với faithfully

  • to deal faithfully with — Nói thật với (ai), nói thật về (một vấn đề).
  • to promise faithfully — (Thông tục) Hứa một cách chắc chắn.
  • yours faithfully — Yours.

Câu hỏi thường gặp

faithfully nghĩa là gì?

faithfully (phó từ) nghĩa là trung thành, chung thuỷ, trung thực, chính xác.

faithfully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faithfully: giọng Anh (UK) /ˈfeɪθfəli/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪθfəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.