true
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹuː/
US/tɹuː/
giọng máy của trình duyệt
true nghĩa là thật, thực, chân chính, đúng.
Nghĩa của true
Tính từ
- Thật, thực, đúng, xác thực.
- is the news true?tin ấy có thực không?
- to come truetrở thành sự thật
- Chân chính.
- a true manmột người chân chính
- Thành khẩn, chân thành.
- Trung thành.
- to be true to one's fatherlandtrung với nước
- true to one's promisetrung thành với lời hứa, giữ đúng lời hứa
- Đúng, chính xác.
- true descriptionsự mô tả chính xác; sự mô tả trung thành
- true voice(âm nhạc) giọng đúng
- true to specimenđúng với mẫu hàng
- Đúng chỗ.
- is the wheel true?bánh xe đã lắp đúng chỗ chưa?
Phó từ
- Thật, thực.
- tell me truenói thật với tôi đi
- Đúng.
- to sing truehát đúng
- to aim truenhắm đúng
Danh từ
- Kỹ thuật Vị trí đúng.
- Sự lắp đúng chỗ.
Ngoại động từ
- Kỹ thuật (+ up) điều chỉnh cho đúng chỗ.
- to true up a wheelđiều chỉnh cái bánh xe cho đúng chỗ
Dạng từ của true
| So sánh hơn | truer |
| So sánh nhất | truest |
| Ngôi thứ ba số ít | trues |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trueing |
| Quá khứ phân từ | trued |
| Quá khứ | trued |
| Số nhiều | trues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với true
Đồng nghĩa
factualreallegitimateprecisevalidacceptableallowablelegitlicitpermissiblerightfulrulablebona fideactualauthentic
Trái nghĩa
Họ từ của true
Câu ví dụ với true
- What he said about England is true. Những điều anh ta đã nói về nước Anh là đúng.
- His dream has come true at last. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực.
- It is true that she teaches French. Đúng là cô ấy dạy tiếng Pháp.
- I hope your wishes will come true. Hy vọng những ước muốn của bạn sẽ thành sự thật.
- It seems my dreams never come true. Dường như giấc mơ của tôi chẳng bao giờ thành hiện thực.
- Is it true Tom can't speak French? Có thật là Tom không biết nói tiếng Pháp không?
- Is it true you can't speak French? Có thật là bạn không biết nói tiếng Pháp không?
- My goal is to find true love. Mục tiêu của tôi là tìm ra tình yêu đích thực.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
true nghĩa là gì?
true (tính từ, phó từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thật, thực, chân chính, đúng.
true phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của true: giọng Anh (UK) /tɹuː/, giọng Mỹ (US) /tɹuː/.