TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sincerely

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sɪnˈsɪəli/ US/sɪnˈsɪɹli/ giọng máy của trình duyệt

sincerely nghĩa là thành thật, thật thà.

Nghĩa của sincerely

Phó từ

  1. Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.

Dạng từ của sincerely

So sánh hơnmore sincerely
So sánh nhấtmost sincerely

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sincerely

Đồng nghĩa

Họ từ của sincerely

Câu ví dụ với sincerely

  • I won’t forgive you unless you apologise sincerely. Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sincerely nghĩa là gì?

sincerely (phó từ) nghĩa là thành thật, thật thà.

sincerely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sincerely: giọng Anh (UK) /sɪnˈsɪəli/, giọng Mỹ (US) /sɪnˈsɪɹli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.