TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faucet

UK/ˈfɔːsɪt/ US/ˈfɔsɪt/ giọng máy của trình duyệt

faucet nghĩa là vòi, rô-bi-nê.

Nghĩa của faucet

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Vòi (ở thùng rượu...).

Dạng từ của faucet

Số nhiềufaucets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faucet

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

faucet nghĩa là gì?

faucet (danh từ) nghĩa là vòi, rô-bi-nê.

faucet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faucet: giọng Anh (UK) /ˈfɔːsɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔsɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.