TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

febrile

UK/ˈfiːbraɪl/ US/ˈfi brəl/ giọng máy của trình duyệt

febrile nghĩa là sốt.

Nghĩa của febrile

Tính từ

  1. Sốt.

Dạng từ của febrile

So sánh hơnmore febrile
So sánh nhấtmost febrile

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với febrile

Đồng nghĩa

Họ từ của febrile

Câu hỏi thường gặp

febrile nghĩa là gì?

febrile (tính từ) nghĩa là sốt.

febrile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của febrile: giọng Anh (UK) /ˈfiːbraɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈfi brəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.