febrile
UK/ˈfiːbraɪl/
US/ˈfi brəl/
giọng máy của trình duyệt
febrile nghĩa là sốt.
Nghĩa của febrile
Tính từ
- Sốt.
Dạng từ của febrile
| So sánh hơn | more febrile |
| So sánh nhất | most febrile |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với febrile
Đồng nghĩa
Họ từ của febrile
Câu hỏi thường gặp
febrile nghĩa là gì?
febrile (tính từ) nghĩa là sốt.
febrile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của febrile: giọng Anh (UK) /ˈfiːbraɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈfi brəl/.