tax
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/tæks/
US/tæks/
giọng máy của trình duyệt
tax nghĩa là thuế, cước, gánh nặng, sự thử thách.
Nghĩa của tax
Danh từ
- Thuế, cước.
- Nghĩa bóng Gánh nặng; sự thử thách, sự đòi hỏi lớn.
- a tax on one's strengthmột gánh nặng đối với sức mình
Ngoại động từ
- Đánh thuế, đánh cước.
- Nghĩa bóng Đè nặng lên, bắt phải cố gắng.
- to tax someone's patienceđòi hỏi ai phải kiên nhẫn rất nhiều
- Quy cho, chê.
- to tax someone with neglectchê người nào sao lãng
- Pháp lý Định chi phí kiện tụng.
Dạng từ của tax
| Số nhiều | taxes |
| Ngôi thứ ba số ít | taxes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | taxing |
| Quá khứ phân từ | taxed |
| Quá khứ | taxed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tax
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của tax
Cụm từ, thành ngữ với tax
- tax evasion — Trốn thuế, trốn lậu thuế.
- tax haven — Thiên đường thuế.
Câu ví dụ với tax
- We must pay the tax. Chúng tôi phải nộp thuế.
- The new tax laws will benefit people on low wages. Các luật thuế mới sẽ có lợi cho những người có thu nhập thấp.
- The Canadian health care system is paid for by tax revenue. Hệ thống chăm sóc sức khoẻ của Canada được trả bằng nguồn thu từ thuế.
- What is tax? Thuế là gì?
- The mayor thought that he should investigate the decline in tax revenues. Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế.
- Heavy taxes are laid on wine. Rượu bị đánh thuế cao.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tax nghĩa là gì?
tax (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thuế, cước, gánh nặng, sự thử thách.
tax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tax: giọng Anh (UK) /tæks/, giọng Mỹ (US) /tæks/.