TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fellow-traveller

giọng máy của trình duyệt

fellow-traveller nghĩa là Fellow-passenger.

Nghĩa của fellow-traveller

Danh từ

  1. Như Fellow-passenger.
  2. Người có cảm tình cộng sản; người có cảm tình với một đảng.

Dạng từ của fellow-traveller

Số nhiềufellow travellers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fellow-traveller

Đồng nghĩa

Họ từ của fellow-traveller

Câu hỏi thường gặp

fellow-traveller nghĩa là gì?

fellow-traveller (danh từ) nghĩa là Fellow-passenger.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.