fervent
UK/ˈfɜːv(ə)nt/
US/ˈfɜɹvənt/
giọng máy của trình duyệt
fervent nghĩa là nóng, nóng bỏng, nồng nhiệt, nhiệt thành.
Nghĩa của fervent
Tính từ
- Nóng, nóng bỏng.
- Nồng nhiệt, nhiệt thành, tha thiết; sôi sục.
- fervent lovetình yêu tha thiết
- fervent hatredcăm thù sôi sục
Dạng từ của fervent
| So sánh hơn | more fervent |
| So sánh nhất | most fervent |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fervent
Đồng nghĩa
fervidanimatedardentavidbubblyeagerearnestebullientenergeticenthusiasticexcitedfanaticfanaticalfeverishgassed
Trái nghĩa
Họ từ của fervent
Câu hỏi thường gặp
fervent nghĩa là gì?
fervent (tính từ) nghĩa là nóng, nóng bỏng, nồng nhiệt, nhiệt thành.
fervent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fervent: giọng Anh (UK) /ˈfɜːv(ə)nt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɜɹvənt/.