TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

first language

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của first language

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của first language

Số nhiềufirst languages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với first language

Đồng nghĩa

Họ từ của first language

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.