TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flax

UK/flaks/ US/flæks/ giọng máy của trình duyệt

flax nghĩa là cây lanh, sợi lanh, lanh.

Nghĩa của flax

Danh từ

  1. Thực vật học Cây lanh.
  2. Sợi lanh.
  3. Vải lanh.

Dạng từ của flax

Số nhiềuflaxes

Họ từ của flax

Câu hỏi thường gặp

flax nghĩa là gì?

flax (danh từ) nghĩa là cây lanh, sợi lanh, lanh.

flax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flax: giọng Anh (UK) /flaks/, giọng Mỹ (US) /flæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.