TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tow

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/təʊ/ US/toʊ/ giọng máy của trình duyệt

tow nghĩa là xơ, sự dắt, sự lai, dắt.

Nghĩa của tow

Danh từ

  1. Xơ (lanh, gai).
  2. Sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu thuyền, đoàn toa móc).
    • to take in towdắt, lai, kéo
  3. Như Tow-rope.

Ngoại động từ

  1. Dắt, lai, kéo (tàu, thuyền).
    • to tow a small boat asterndắt một chiếc tàu nhỏ ở phía sau
    • to tow a vessel into the harbourlai một chiếc tàu vào cảng

Dạng từ của tow

Ngôi thứ ba số íttows
Hiện tại phân từ (-ing)towing
Quá khứ phân từtowed
Quá khứtowed
Số nhiềutows

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tow

Đồng nghĩa

Họ từ của tow

Cụm từ, thành ngữ với tow

  • to have someone in tow — Dìu dắt trông nom ai; kiểm soát ai.

Câu hỏi thường gặp

tow nghĩa là gì?

tow (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là xơ, sự dắt, sự lai, dắt.

tow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tow: giọng Anh (UK) /təʊ/, giọng Mỹ (US) /toʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.