tow
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/təʊ/
US/toʊ/
giọng máy của trình duyệt
tow nghĩa là xơ, sự dắt, sự lai, dắt.
Nghĩa của tow
Danh từ
- Xơ (lanh, gai).
- Sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu thuyền, đoàn toa móc).
- to take in towdắt, lai, kéo
- Như Tow-rope.
Ngoại động từ
- Dắt, lai, kéo (tàu, thuyền).
- to tow a small boat asterndắt một chiếc tàu nhỏ ở phía sau
- to tow a vessel into the harbourlai một chiếc tàu vào cảng
Dạng từ của tow
| Ngôi thứ ba số ít | tows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | towing |
| Quá khứ phân từ | towed |
| Quá khứ | towed |
| Số nhiều | tows |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tow
Đồng nghĩa
Họ từ của tow
Cụm từ, thành ngữ với tow
- to have someone in tow — Dìu dắt trông nom ai; kiểm soát ai.
Câu hỏi thường gặp
tow nghĩa là gì?
tow (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là xơ, sự dắt, sự lai, dắt.
tow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tow: giọng Anh (UK) /təʊ/, giọng Mỹ (US) /toʊ/.