fleetingly
US/ˈfli.tɪŋ.li/
giọng máy của trình duyệt
fleetingly nghĩa là nhanh chóng, mau lẹ.
Nghĩa của fleetingly
Phó từ
- Nhanh chóng, mau lẹ.
Dạng từ của fleetingly
| So sánh hơn | more fleetingly |
| So sánh nhất | most fleetingly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fleetingly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fleetingly nghĩa là gì?
fleetingly (phó từ) nghĩa là nhanh chóng, mau lẹ.
fleetingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fleetingly: giọng Mỹ (US) /ˈfli.tɪŋ.li/.