TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

temporarily

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɛmp(ə)r(ər)ɪli/ US/ˌtɛmpəˈɹɛɹəli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của temporarily

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với temporarily

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.