TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flunky

giọng máy của trình duyệt

flunky nghĩa là Xem flunkey.

Nghĩa của flunky

Danh từ

  1. Mỹ Xem flunkey

Dạng từ của flunky

Số nhiềuflunkies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flunky

Đồng nghĩa

Họ từ của flunky

Câu hỏi thường gặp

flunky nghĩa là gì?

flunky (danh từ) nghĩa là Xem flunkey.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.