flunky
giọng máy của trình duyệt
flunky nghĩa là Xem flunkey.
Nghĩa của flunky
Danh từ
- Mỹ Xem flunkey
Dạng từ của flunky
| Số nhiều | flunkies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flunky
Đồng nghĩa
Họ từ của flunky
Câu hỏi thường gặp
flunky nghĩa là gì?
flunky (danh từ) nghĩa là Xem flunkey.