TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

footwork

UK/ˈfʊt.wɜːk/ US/ˈfʊt.wɜːk/ giọng máy của trình duyệt

footwork nghĩa là động tác chân.

Nghĩa của footwork

Danh từ

  1. Động tác chân (trong các môn quyền Anh, bóng đá, bóng bàn...).

Dạng từ của footwork

Số nhiềufootworks

Họ từ của footwork

Câu hỏi thường gặp

footwork nghĩa là gì?

footwork (danh từ) nghĩa là động tác chân.

footwork phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của footwork: giọng Anh (UK) /ˈfʊt.wɜːk/, giọng Mỹ (US) /ˈfʊt.wɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.