forespeech
giọng máy của trình duyệt
forespeech nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.
Nghĩa của forespeech
Danh từ
- Lời tựa.
- Lời nói đầu.
Dạng từ của forespeech
| Số nhiều | forespeeches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forespeech
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
forespeech nghĩa là gì?
forespeech (danh từ) nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.