TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forevermore

UK/fəˈɹɛv.ə.mɔː/ US/fɔːɹˈɛv.ɚ.mɔːɹ/ giọng máy của trình duyệt

forevermore nghĩa là Xem forever.

Nghĩa của forevermore

Phó từ

  1. Xem forever

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forevermore

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

forevermore nghĩa là gì?

forevermore (phó từ) nghĩa là Xem forever.

forevermore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forevermore: giọng Anh (UK) /fəˈɹɛv.ə.mɔː/, giọng Mỹ (US) /fɔːɹˈɛv.ɚ.mɔːɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.