TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

formic

UK/ˈfɔː(ɹ)mɪk/ giọng máy của trình duyệt US/ˈfɔː(ɹ)mɪk/ giọng máy của trình duyệt

formic nghĩa là Fomic.

Nghĩa của formic

Tính từ

  1. Hoá học Fomic.
    • formic acidaxit fomic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với formic

Đồng nghĩa

Họ từ của formic

Câu hỏi thường gặp

formic nghĩa là gì?

formic (tính từ) nghĩa là Fomic.

formic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formic: giọng Anh (UK) /ˈfɔː(ɹ)mɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔː(ɹ)mɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.