TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frank

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/fɹæŋk/ US/fɹæŋk/ giọng máy của trình duyệt

frank nghĩa là miễn cước, đóng dấu miễn cước, ký miễn cước, chữ ký miễn cước.

Nghĩa của frank

Ngoại động từ

  1. Miễn cước; đóng dấu miễn cước.
  2. Sử học Ký miễn cước.
  3. Sử học Cấp giấy thông hành.

Danh từ

  1. Chữ ký miễn cước.
  2. Bì có chữ ký miễn cước.

Tính từ

  1. Ngay thật, thẳng thắn, bộc trực.
    • to be quite frank with someonengay thật đối với ai; đối xử thẳng thắn với ai

Dạng từ của frank

So sánh hơnfranker
So sánh nhấtfrankest
Số nhiềufranks
Ngôi thứ ba số ítfranks
Hiện tại phân từ (-ing)franking
Quá khứ phân từfranked
Quá khứfranked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frank

Đồng nghĩa

Họ từ của frank

Câu ví dụ với frank

  • Let's be frank in this question. Chúng ta hãy thẳng thắn trong câu hỏi này.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

frank nghĩa là gì?

frank (ngoại động từ, danh từ, tính từ) nghĩa là miễn cước, đóng dấu miễn cước, ký miễn cước, chữ ký miễn cước.

frank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frank: giọng Anh (UK) /fɹæŋk/, giọng Mỹ (US) /fɹæŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.