freezing
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹiːz.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
freezing nghĩa là giá lạnh, băng giá, lạnh nhạt, lạnh lùng.
Nghĩa của freezing
Tính từ
- Giá lạnh, băng giá, rét lắm.
- Lạnh nhạt, lạnh lùng, xa cách (thái độ).
Dạng từ của freezing
| So sánh hơn | more freezing |
| So sánh nhất | most freezing |
| Số nhiều | freezings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với freezing
Đồng nghĩa
Họ từ của freezing
Cụm từ, thành ngữ với freezing
- freezing rain — Mưa tuyết.
Câu ví dụ với freezing
- My toes are freezing. Các ngón chân tớ lạnh cóng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
freezing nghĩa là gì?
freezing (tính từ) nghĩa là giá lạnh, băng giá, lạnh nhạt, lạnh lùng.
freezing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của freezing: giọng Anh (UK) /ˈfɹiːz.ɪŋ/.