ice-cold
UK/ˈaɪskəʊld/
giọng máy của trình duyệt
ice-cold nghĩa là băng giá.
Nghĩa của ice-cold
Tính từ
- Băng giá.
Dạng từ của ice-cold
| So sánh hơn | more ice-cold |
| So sánh nhất | most ice-cold |
| Số nhiều | ice-colds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ice-cold
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ice-cold nghĩa là gì?
ice-cold (tính từ) nghĩa là băng giá.
ice-cold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ice-cold: giọng Anh (UK) /ˈaɪskəʊld/.