TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ice-cold

UK/ˈaɪskəʊld/ giọng máy của trình duyệt

ice-cold nghĩa là băng giá.

Nghĩa của ice-cold

Tính từ

  1. Băng giá.

Dạng từ của ice-cold

So sánh hơnmore ice-cold
So sánh nhấtmost ice-cold
Số nhiềuice-colds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ice-cold

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ice-cold nghĩa là gì?

ice-cold (tính từ) nghĩa là băng giá.

ice-cold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ice-cold: giọng Anh (UK) /ˈaɪskəʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.