TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fullness

UK/ˈfʊlnəs/ US/ˈfʊlnəs/ giọng máy của trình duyệt

fullness nghĩa là sự đầy đủ, sự no đủ.

Nghĩa của fullness

Danh từ

  1. Sự đầy đủ.
  2. Sự no đủ.
    • a feeling of fullnesscảm giác no đủ
  3. Sự đầy đặn, sự nở nang.
  4. Sự lớn (âm thanh).
  5. Tính đậm, tính thắm (màu sắc).

Dạng từ của fullness

Số nhiềufullnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fullness

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với fullness

  • the fullness of the heart — (Kinh thánh) Cảm xúc chân thành, tình cảm chân thành.
  • the fullness of time — Thời gian định trước; thời gian thích hợp.
  • the fullness of the world — Của cải của trái đất.

Câu hỏi thường gặp

fullness nghĩa là gì?

fullness (danh từ) nghĩa là sự đầy đủ, sự no đủ.

fullness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fullness: giọng Anh (UK) /ˈfʊlnəs/, giọng Mỹ (US) /ˈfʊlnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.