fullness
UK/ˈfʊlnəs/
US/ˈfʊlnəs/
giọng máy của trình duyệt
fullness nghĩa là sự đầy đủ, sự no đủ.
Nghĩa của fullness
Danh từ
- Sự đầy đủ.
- Sự no đủ.
- a feeling of fullnesscảm giác no đủ
- Sự đầy đặn, sự nở nang.
- Sự lớn (âm thanh).
- Tính đậm, tính thắm (màu sắc).
Dạng từ của fullness
| Số nhiều | fullnesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fullness
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với fullness
- the fullness of the heart — (Kinh thánh) Cảm xúc chân thành, tình cảm chân thành.
- the fullness of time — Thời gian định trước; thời gian thích hợp.
- the fullness of the world — Của cải của trái đất.
Câu hỏi thường gặp
fullness nghĩa là gì?
fullness (danh từ) nghĩa là sự đầy đủ, sự no đủ.
fullness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fullness: giọng Anh (UK) /ˈfʊlnəs/, giọng Mỹ (US) /ˈfʊlnəs/.