fur
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fɜː/
US/fɝ/
giọng máy của trình duyệt
fur nghĩa là lông.
Nghĩa của fur
Danh từ
- Lông.
Dạng từ của fur
| Số nhiều | furs |
| Ngôi thứ ba số ít | furs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | furring |
| Quá khứ phân từ | furred |
| Quá khứ | furred |
Họ từ của fur
Cụm từ, thành ngữ với fur
- fur pie — Âm hộ chưa cạo lông.
Câu hỏi thường gặp
fur nghĩa là gì?
fur (danh từ) nghĩa là lông.
fur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fur: giọng Anh (UK) /fɜː/, giọng Mỹ (US) /fɝ/.