TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fur

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fɜː/ US/fɝ/ giọng máy của trình duyệt

fur nghĩa là lông.

Nghĩa của fur

Danh từ

  1. Lông.

Dạng từ của fur

Số nhiềufurs
Ngôi thứ ba số ítfurs
Hiện tại phân từ (-ing)furring
Quá khứ phân từfurred
Quá khứfurred

Họ từ của fur

Cụm từ, thành ngữ với fur

  • fur pie — Âm hộ chưa cạo lông.

Câu hỏi thường gặp

fur nghĩa là gì?

fur (danh từ) nghĩa là lông.

fur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fur: giọng Anh (UK) /fɜː/, giọng Mỹ (US) /fɝ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.