TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fusion

UK/ˈfjuː.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

fusion nghĩa là sự nấu chảy ra.

Nghĩa của fusion

Danh từ

  1. Sự làm cho chảy ra, sự nấu chảy ra.
  2. Sự hỗn hợp lại bằng cách nấu chảy ra.
  3. Sự hợp nhất, sự liên hiệp (các đảng phái...).

Dạng từ của fusion

Số nhiềufusions
Ngôi thứ ba số ítfusions
Hiện tại phân từ (-ing)fusioning
Quá khứ phân từfusioned
Quá khứfusioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fusion

Trái nghĩa

Họ từ của fusion

Cụm từ, thành ngữ với fusion

  • fusion process — Phương pháp nóng chảy.
  • fusion zone — Vùng nóng chảy.

Câu hỏi thường gặp

fusion nghĩa là gì?

fusion (danh từ) nghĩa là sự nấu chảy ra.

fusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fusion: giọng Anh (UK) /ˈfjuː.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.