fusion
UK/ˈfjuː.ʒən/
giọng máy của trình duyệt
fusion nghĩa là sự nấu chảy ra.
Nghĩa của fusion
Danh từ
- Sự làm cho chảy ra, sự nấu chảy ra.
- Sự hỗn hợp lại bằng cách nấu chảy ra.
- Sự hợp nhất, sự liên hiệp (các đảng phái...).
Dạng từ của fusion
| Số nhiều | fusions |
| Ngôi thứ ba số ít | fusions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fusioning |
| Quá khứ phân từ | fusioned |
| Quá khứ | fusioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fusion
Trái nghĩa
Họ từ của fusion
Cụm từ, thành ngữ với fusion
- fusion process — Phương pháp nóng chảy.
- fusion zone — Vùng nóng chảy.
Câu hỏi thường gặp
fusion nghĩa là gì?
fusion (danh từ) nghĩa là sự nấu chảy ra.
fusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fusion: giọng Anh (UK) /ˈfjuː.ʒən/.