fuse
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fjuːz/
US/fjuːz/
giọng máy của trình duyệt
fuse nghĩa là cầu chì, ngòi, kíp, chảy ra.
Nghĩa của fuse
Danh từ
- Cầu chì.
- Ngòi, kíp, mồi nổ (bom, mìn...).
Nội động từ
- Chảy ra (kim loại).
- Hợp nhất lại.
Dạng từ của fuse
| Số nhiều | fuses |
| Ngôi thứ ba số ít | fuses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fusing |
| Quá khứ phân từ | fused |
| Quá khứ | fused |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fuse
Đồng nghĩa
Họ từ của fuse
Cụm từ, thành ngữ với fuse
- fuse holder — Cái kẹp cầu chì.
- fuse panel — Bảng cầu chì.
- fuse switch — Cái chuyển mạch có cầu chì.
- fuse wire — Dây cầu chì.
Câu hỏi thường gặp
fuse nghĩa là gì?
fuse (danh từ, nội động từ) nghĩa là cầu chì, ngòi, kíp, chảy ra.
fuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fuse: giọng Anh (UK) /fjuːz/, giọng Mỹ (US) /fjuːz/.