TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fuse

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fjuːz/ US/fjuːz/ giọng máy của trình duyệt

fuse nghĩa là cầu chì, ngòi, kíp, chảy ra.

Nghĩa của fuse

Danh từ

  1. Cầu chì.
  2. Ngòi, kíp, mồi nổ (bom, mìn...).

Nội động từ

  1. Chảy ra (kim loại).
  2. Hợp nhất lại.

Dạng từ của fuse

Số nhiềufuses
Ngôi thứ ba số ítfuses
Hiện tại phân từ (-ing)fusing
Quá khứ phân từfused
Quá khứfused

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fuse

Đồng nghĩa

Họ từ của fuse

Cụm từ, thành ngữ với fuse

  • fuse holder — Cái kẹp cầu chì.
  • fuse panel — Bảng cầu chì.
  • fuse switch — Cái chuyển mạch có cầu chì.
  • fuse wire — Dây cầu chì.

Câu hỏi thường gặp

fuse nghĩa là gì?

fuse (danh từ, nội động từ) nghĩa là cầu chì, ngòi, kíp, chảy ra.

fuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuse: giọng Anh (UK) /fjuːz/, giọng Mỹ (US) /fjuːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.