TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jabberer

US/ˈdʒæ.bɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

jabberer nghĩa là Xem jabber.

Nghĩa của jabberer

Danh từ

  1. Xem jabber

Dạng từ của jabberer

Số nhiềujabberers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jabberer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

jabberer nghĩa là gì?

jabberer (danh từ) nghĩa là Xem jabber.

jabberer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jabberer: giọng Mỹ (US) /ˈdʒæ.bɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.