gallop
UK/ˈɡæləp/
US/ˈɡæləp/
giọng máy của trình duyệt
gallop nghĩa là nước phi, phi nước đại, thúc phi nước đại, nói nhanh.
Nghĩa của gallop
Danh từ
- Nước phi (ngựa).
Nội động từ
- Phi nước đại (ngựa).
Ngoại động từ
- Thúc (ngựa) phi nước đại.
- Thường + through, over Nói nhanh; đọc nhanh.
- to gallop through one's speechnói thật nhanh cho hết bài diễn thuyết
- Chạy nhanh, tiến triển nhanh.
- galloping consumptionlao phổi tiến triển nhanh, lao tẩu mã
Dạng từ của gallop
| Số nhiều | gallops |
| Ngôi thứ ba số ít | gallops |
| Hiện tại phân từ (-ing) | galloping |
| Quá khứ phân từ | galloped |
| Quá khứ | galloped |
Họ từ của gallop
Cụm từ, thành ngữ với gallop
- at full gallop — Phi nước đại.
- at the snail's gallop — Đi chậm như sên.
Câu hỏi thường gặp
gallop nghĩa là gì?
gallop (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là nước phi, phi nước đại, thúc phi nước đại, nói nhanh.
gallop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gallop: giọng Anh (UK) /ˈɡæləp/, giọng Mỹ (US) /ˈɡæləp/.