TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gallop

UK/ˈɡæləp/ US/ˈɡæləp/ giọng máy của trình duyệt

gallop nghĩa là nước phi, phi nước đại, thúc phi nước đại, nói nhanh.

Nghĩa của gallop

Danh từ

  1. Nước phi (ngựa).

Nội động từ

  1. Phi nước đại (ngựa).

Ngoại động từ

  1. Thúc (ngựa) phi nước đại.
  2. Thường + through, over Nói nhanh; đọc nhanh.
    • to gallop through one's speechnói thật nhanh cho hết bài diễn thuyết
  3. Chạy nhanh, tiến triển nhanh.
    • galloping consumptionlao phổi tiến triển nhanh, lao tẩu mã

Dạng từ của gallop

Số nhiềugallops
Ngôi thứ ba số ítgallops
Hiện tại phân từ (-ing)galloping
Quá khứ phân từgalloped
Quá khứgalloped

Họ từ của gallop

Cụm từ, thành ngữ với gallop

  • at full gallop — Phi nước đại.
  • at the snail's gallop — Đi chậm như sên.

Câu hỏi thường gặp

gallop nghĩa là gì?

gallop (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là nước phi, phi nước đại, thúc phi nước đại, nói nhanh.

gallop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gallop: giọng Anh (UK) /ˈɡæləp/, giọng Mỹ (US) /ˈɡæləp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.