TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shifter

US/ˈʃɪf.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

shifter nghĩa là bộ chuyển dịch, tay gạt.

Nghĩa của shifter

Danh từ

  1. Bộ chuyển dịch; tay gạt.

Dạng từ của shifter

Số nhiềushifters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shifter

Đồng nghĩa

Họ từ của shifter

Câu hỏi thường gặp

shifter nghĩa là gì?

shifter (danh từ) nghĩa là bộ chuyển dịch, tay gạt.

shifter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shifter: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪf.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.