gillyflower
UK/ˈdʒɪl.ɪˌflaʊə/
US/ˈd͡ʒɪl.iˌflaʊɚ/
giọng máy của trình duyệt
gillyflower nghĩa là hoa đinh hương.
Nghĩa của gillyflower
Danh từ
- Hoa đinh hương.
Dạng từ của gillyflower
| Số nhiều | gillyflowers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gillyflower
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gillyflower nghĩa là gì?
gillyflower (danh từ) nghĩa là hoa đinh hương.
gillyflower phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gillyflower: giọng Anh (UK) /ˈdʒɪl.ɪˌflaʊə/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɪl.iˌflaʊɚ/.