TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gillyflower

UK/ˈdʒɪl.ɪˌflaʊə/ US/ˈd͡ʒɪl.iˌflaʊɚ/ giọng máy của trình duyệt

gillyflower nghĩa là hoa đinh hương.

Nghĩa của gillyflower

Danh từ

  1. Hoa đinh hương.

Dạng từ của gillyflower

Số nhiềugillyflowers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gillyflower

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gillyflower nghĩa là gì?

gillyflower (danh từ) nghĩa là hoa đinh hương.

gillyflower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gillyflower: giọng Anh (UK) /ˈdʒɪl.ɪˌflaʊə/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɪl.iˌflaʊɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.