TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

give tongue

giọng máy của trình duyệt

give tongue nghĩa là nói to, sủa.

Nghĩa của give tongue

Cụm động từ

  1. Nói to.
  2. Sủa.

Dạng từ của give tongue

Ngôi thứ ba số ítgives tongue
Hiện tại phân từ (-ing)giving tongue
Quá khứgave tongue
Quá khứ phân từgiven tongue

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với give tongue

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

give tongue nghĩa là gì?

give tongue (cụm động từ) nghĩa là nói to, sủa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.