give tongue
giọng máy của trình duyệt
give tongue nghĩa là nói to, sủa.
Nghĩa của give tongue
Cụm động từ
- Nói to.
- Sủa.
Dạng từ của give tongue
| Ngôi thứ ba số ít | gives tongue |
| Hiện tại phân từ (-ing) | giving tongue |
| Quá khứ | gave tongue |
| Quá khứ phân từ | given tongue |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với give tongue
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
give tongue nghĩa là gì?
give tongue (cụm động từ) nghĩa là nói to, sủa.