TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

globin

UK/ˈɡləʊ.bɪn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɡloʊ.bɪn/ giọng máy của trình duyệt

globin nghĩa là ) globin.

Nghĩa của globin

Danh từ

  1. Sinh, hoá học ) globin.

Dạng từ của globin

Số nhiềuglobins

Họ từ của globin

Câu hỏi thường gặp

globin nghĩa là gì?

globin (danh từ) nghĩa là ) globin.

globin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của globin: giọng Anh (UK) /ˈɡləʊ.bɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈɡloʊ.bɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.