TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

granddad

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

granddad nghĩa là Nhuấy &.

Nghĩa của granddad

Danh từ

  1. Nhuấy &.

Dạng từ của granddad

Số nhiềugranddads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với granddad

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

granddad nghĩa là gì?

granddad (danh từ) nghĩa là Nhuấy &.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.