TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gravestone

US/ˈɡɹeɪvstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

gravestone nghĩa là bia, mộ chí.

Nghĩa của gravestone

Danh từ

  1. Bia, mộ chí.

Dạng từ của gravestone

Số nhiềugravestones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gravestone

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gravestone nghĩa là gì?

gravestone (danh từ) nghĩa là bia, mộ chí.

gravestone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gravestone: giọng Mỹ (US) /ˈɡɹeɪvstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.