grout
UK/ɡɹaʊt/
US/ɡɹaʊt/
giọng máy của trình duyệt
grout nghĩa là vữa lỏng, trát bằng vữa lỏng, ủi bằng mồm.
Nghĩa của grout
Danh từ
- Kiến trúc Vữa lỏng (để trát kẽ hở ở tường).
Ngoại động từ
- Trát (kẽ hở ở tường) bằng vữa lỏng.
Động từ
- Ủi (đất) bằng mồm (lợn).
Dạng từ của grout
| Số nhiều | grouts |
| Ngôi thứ ba số ít | grouts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | grouting |
| Quá khứ phân từ | grouted |
| Quá khứ | grouted |
Họ từ của grout
Câu hỏi thường gặp
grout nghĩa là gì?
grout (danh từ, ngoại động từ, động từ) nghĩa là vữa lỏng, trát bằng vữa lỏng, ủi bằng mồm.
grout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grout: giọng Anh (UK) /ɡɹaʊt/, giọng Mỹ (US) /ɡɹaʊt/.