guardsman
US/ˈɡɑːrdz.mən/
giọng máy của trình duyệt
guardsman nghĩa là vệ binh.
Nghĩa của guardsman
Danh từ
- Vệ binh.
Dạng từ của guardsman
| Số nhiều | guardsmen |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guardsman
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
guardsman nghĩa là gì?
guardsman (danh từ) nghĩa là vệ binh.
guardsman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guardsman: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑːrdz.mən/.