hail
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/heɪl/
US/heɪl/
giọng máy của trình duyệt
hail nghĩa là mưa đá, loạt, tràng dồn dập, đổ dồn.
Nghĩa của hail
Danh từ
- Mưa đá.
- Loạt, tràng dồn dập (như mưa); trận tới tấp.
- a hail of questionsmột loạt câu hỏi dồn dập
- a hail of bulletsmột trận mưa đạn
- Lời chào.
- Lời gọi, lời réo.
- within hailgần gọi nghe thấy được
- out of hailở xa gọi không nghe thấy được
Nội động từ
- Mưa đá.
- it hailstrời mưa đá
- Đổ dồn (như mưa đá), trút xuống (như mưa đá), giáng xuống (như mưa).
- Tới (từ đâu).
- a ship hailing drom Shanghaimột chuyến tàu từ Thượng-hải tới
Ngoại động từ
- Trút xuống (như mưa), giáng xuống (như mưa), đổ dồn xuống.
- to hail down blows on someoneđấm ai túi bụi
- to hail curses on someonechửi ai như tát nước vào mặt
- Chào.
- Hoan hô, hoan nghênh.
- the crowd hailed the combatants of the liberation forcesquần chúng hoan hô các chiến sĩ của lực lượng giải phóng
- Gọi, réo, hò (đò...).
Thán từ
- Chào!
Dạng từ của hail
| Số nhiều | hails |
| Ngôi thứ ba số ít | hails |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hailing |
| Quá khứ phân từ | hailed |
| Quá khứ | hailed |
| So sánh hơn | hailer |
| So sánh nhất | hailest |
Họ từ của hail
Cụm từ, thành ngữ với hail
- Hail Mary — Kinh Kính Mừng.
- hail storm — Mưa đá.
- hail the rising sun — Khúm núm xun xoe với thế lực mới, phù thịnh.
Câu ví dụ với hail
- The rain turned to hail. Cơn mưa trở thành mưa đá.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hail nghĩa là gì?
hail (danh từ, nội động từ, ngoại động từ, thán từ) nghĩa là mưa đá, loạt, tràng dồn dập, đổ dồn.
hail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hail: giọng Anh (UK) /heɪl/, giọng Mỹ (US) /heɪl/.